Bỏ qua tới nội dung chính

Vi sinh vật

Vi sinh vật và các phương pháp nghiên cứu

Khái niệm, các nhóm vi sinh vật, bốn kiểu dinh dưỡng và các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật.

Khoảng 25 phútChờ thẩm định chuyên môn
Mục lục bài học
  1. Yêu cầu cần đạt
  2. Vi sinh vật và các nhóm vi sinh vật
  3. Các kiểu dinh dưỡng
  4. Một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
  5. Thực hành và luyện tập

Yêu cầu cần đạt

  1. Nêu được khái niệm vi sinh vật. Kể tên được các nhóm vi sinh vật.
  2. Phân biệt được các kiểu dinh dưỡng ở vi sinh vật.
  3. Trình bày được một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật.
  4. Cần thực hiện trực tiếpThực hành được một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng.
    BioLab hỗ trợ
    Bài học giới thiệu nguyên tắc của các phương pháp; kính hiển vi ảo giúp luyện quan sát. BioLab không hướng dẫn thao tác nuôi cấy.
    Phải làm trực tiếp
    Thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật trong phòng thí nghiệm của trường, dưới sự hướng dẫn và theo quy định an toàn sinh học của giáo viên.

Trích nguyên văn yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Yêu cầu có nhãn "Cần thực hiện trực tiếp" chỉ được BioLab hỗ trợ một phần; hoạt động ảo không thay thế thực hành, dự án hay tranh luận thật trên lớp.

Vi sinh vật và các nhóm vi sinh vật

Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Phần lớn là sinh vật đơn bào hoặc tập hợp đơn bào. Chúng hấp thụ, chuyển hoá chất nhanh, sinh trưởng và sinh sản nhanh, phân bố ở hầu hết mọi môi trường.

  • Nhân sơ: vi khuẩn, vi khuẩn cổ.
  • Nhân thực: vi nấm (nấm men, nấm mốc), vi tảo, động vật nguyên sinh (như trùng giày, trùng roi).

Các kiểu dinh dưỡng

Dựa vào nguồn năng lượng (ánh sáng hay chất hoá học) và nguồn carbon (CO₂ hay chất hữu cơ), vi sinh vật có bốn kiểu dinh dưỡng:

Bốn kiểu dinh dưỡng ở vi sinh vật
Kiểu dinh dưỡngNguồn năng lượngNguồn carbonVí dụ
Quang tự dưỡngÁnh sángCO₂Vi khuẩn lam, vi tảo, vi khuẩn lưu huỳnh màu tía và màu lục
Quang dị dưỡngÁnh sángChất hữu cơVi khuẩn không lưu huỳnh màu tía và màu lục
Hoá tự dưỡngChất hoá học (oxi hoá chất vô cơ)CO₂Vi khuẩn oxi hoá hydrogen, lưu huỳnh, sắt, hợp chất nitrogen
Hoá dị dưỡngChất hoá học (chất hữu cơ)Chất hữu cơNấm, phần lớn vi khuẩn và động vật nguyên sinh

Một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật

Các phương pháp nghiên cứu vi sinh vậtQuan sát bằng kính hiển vi (nhuộm màu); nuôi cấy trên môi trường thích hợp, vô trùng; phân lập để có khuẩn lạc thuần; định danh bằng hình thái, sinh hoá, trình tự DNA.Quan sátkính hiển vi,nhuộm màuNuôi cấymôi trường phù hợp,vô trùngPhân lậpkhuẩn lạc thuầnĐịnh danhhình thái, sinh hoá,trình tự DNAỞ trường phổ thông chỉ làm với vi sinh vật an toàn, dưới hướng dẫn của giáo viên
Hình 1. Các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật cơ bản: quan sát bằng kính hiển vi, nuôi cấy trên môi trường thích hợp, phân lập để có khuẩn lạc thuần, định danh.
  • Quan sát bằng kính hiển vi: làm tiêu bản, nhuộm màu để thấy hình dạng, cách sắp xếp tế bào (ví dụ nhuộm Gram phân biệt hai nhóm vi khuẩn theo cấu tạo thành tế bào). Vi khuẩn cần vật kính dầu 100×; virus phải dùng kính hiển vi điện tử.
  • Nuôi cấy: cung cấp môi trường có chất dinh dưỡng và điều kiện (nhiệt độ, pH, oxygen) phù hợp để vi sinh vật sinh trưởng. Mọi dụng cụ, môi trường phải vô trùng để không lẫn vi sinh vật lạ.
  • Phân lập: tách riêng từng loại vi sinh vật từ hỗn hợp, sao cho mỗi khuẩn lạc mọc lên từ một tế bào ban đầu (khuẩn lạc thuần).
  • Định danh: xác định tên loài dựa trên hình thái, đặc điểm sinh hoá và ngày nay là trình tự DNA (kết hợp với tin sinh học).

Thực hành và luyện tập

Đọc xong chưa phải là thành thạo: đạt từ 80 % số câu đúng trong phần luyện tập để được đánh dấu thành thạo.

Nguồn tham chiếu và trạng thái thẩm định
  • Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · Ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018

    Mức B: Đối chiếu qua bản đăng lại của cơ sở giáo dục · Yêu cầu cần đạt

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục tiêu và năng lực sinh học (tr. 5–7); toàn bộ nội dung giáo dục lớp 10 (tr. 13–21) và Chuyên đề học tập 10.1–10.3 (tr. 21–24 của tệp PDF)

    Bản đăng lại tệp PDF của Bộ trên cổng thông tin Trường THCS An Đồng (Hải Phòng). Đã đối chiếu nguyên văn toàn bộ yêu cầu cần đạt lớp 10 (cốt lõi và 3 chuyên đề), thứ tự và tiêu đề các phần, chủ đề. Chưa truy cập được bản gốc trên moet.gov.vn (404).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 13/2022/TT-BGDĐT ngày 03/8/2022

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1–3 (tr. 1–3 của bản ký số)

    Điều 1 sửa Chương trình tổng thể (Sinh học là môn lựa chọn, 70 tiết/năm ở THPT); Điều 2 chỉ sửa chương trình môn Lịch sử. Không sửa yêu cầu cần đạt môn Sinh học. Không đọc 65 trang phụ lục (chương trình môn Lịch sử).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 17/2025/TT-BGDĐT ngày 12/9/2025

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1 (5 khoản, Phụ lục I–V)

    Điều 1 chỉ sửa các chương trình: Lịch sử và Địa lí (tiểu học, THCS), Lịch sử lớp 10, Địa lí, Giáo dục công dân. Không có môn Sinh học. Đọc qua lớp chữ OCR của tệp PDF chính thức (mất dấu nhưng đọc được cấu trúc điều khoản).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Microbiology

    Parker N., Schneegurt M., Thi Tu A.-H. và cs. — OpenStax, Rice University (CC BY 4.0)

    Mức D: Chỉ qua nguồn tổng hợp thứ cấp · Kiểm tra xu hướng của mô hình

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục 2.3 (kính hiển vi); 3.3 (tế bào nhân sơ); 6.2 (chu trình nhân lên của virus); 8.1 (kiểu dinh dưỡng); 8.6 (quang hợp thải oxygen và không thải oxygen); 9.1 (sinh trưởng, đường cong sinh trưởng, thời gian thế hệ); 9.4 (nhiệt độ và sinh trưởng)

    Đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Mục 2.3 không nêu công thức độ phân giải, thị trường hay độ sâu trường ảnh; mục 6.2 không nêu số virus giải phóng mỗi tế bào.

    Truy cập 2026-10-23

Phần giải thích do BioLab biên soạn theo yêu cầu cần đạt, không sao chép sách giáo khoa và chưa được giáo viên hoặc chuyên gia thẩm định.

BioLab

Phòng thí nghiệm Sinh học tương tác cho học sinh THPT.

Nội dung bám theo Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, do BioLab biên soạn và đang chờ thẩm định chuyên môn.