Bỏ qua tới nội dung chính

Khái quát về tế bào

Khái quát về tế bào

Học thuyết tế bào; vì sao tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể sống, và vì sao tế bào thường rất nhỏ.

Khoảng 20 phútChờ thẩm định chuyên môn
Mục lục bài học
  1. Yêu cầu cần đạt
  2. Từ những quan sát đầu tiên tới học thuyết tế bào
  3. Nội dung của học thuyết tế bào
  4. Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng
  5. Vì sao tế bào thường rất nhỏ?
  6. Thực hành và luyện tập

Yêu cầu cần đạt

  1. Nêu được khái quát học thuyết tế bào.
  2. Giải thích được tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể sống.
  3. BioLab diễn đạtMở rộng của BioLab (không phải yêu cầu riêng của chương trình): giải thích được vì sao phần lớn tế bào có kích thước nhỏ, dựa vào tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích.

Trích nguyên văn yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học; mục có nhãn "BioLab diễn đạt" không phải nguyên văn chương trình.

Từ những quan sát đầu tiên tới học thuyết tế bào

  • Năm 1665, Robert Hooke quan sát lát bần (vỏ cây sồi) qua kính hiển vi tự chế và gọi những ô nhỏ nhìn thấy là "cell" (tế bào). Thực ra đó là thành của các tế bào đã chết.
  • Những năm 1670, Antonie van Leeuwenhoek dùng kính hiển vi tự mài và lần đầu mô tả vi khuẩn, động vật nguyên sinh trong nước.
  • Cuối những năm 1830, Matthias Schleiden (nghiên cứu thực vật) và Theodor Schwann (nghiên cứu động vật) đề xuất rằng mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.
  • Rudolf Virchow sau đó bổ sung: tế bào mới chỉ được sinh ra từ tế bào có trước.

Nội dung của học thuyết tế bào

  • Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.
  • Tế bào là đơn vị cơ bản (đơn vị cấu trúc và chức năng) của sự sống.
  • Tế bào mới được sinh ra từ tế bào có trước bằng cách phân chia.

Học thuyết tế bào cho thấy sự thống nhất của sinh giới: vi khuẩn, cây lúa hay con người đều được xây dựng theo cùng một nguyên tắc.

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng

Đơn vị cấu trúc: mọi cơ thể sống đều do tế bào tạo nên. Sinh vật đơn bào (vi khuẩn, trùng giày) chỉ gồm một tế bào. Sinh vật đa bào gồm rất nhiều tế bào, các tế bào cùng loại tập hợp thành mô, rồi thành cơ quan.

Đơn vị chức năng: các hoạt động sống của cơ thể đều dựa trên hoạt động của tế bào. Cơ co là nhờ các tế bào cơ co; cơ thể lớn lên nhờ tế bào phân chia và lớn lên; tiêu hoá thức ăn nhờ enzyme do tế bào tiết ra; cảm nhận ánh sáng nhờ tế bào thụ cảm ở mắt.

Vì sao tế bào thường rất nhỏ?

Tế bào nhân sơ thường có đường kính khoảng 0,1–5 µm; tế bào nhân thực thường khoảng 10–100 µm (1 µm = 1/1000 mm). Phần lớn tế bào nhỏ là do giới hạn của việc trao đổi chất qua bề mặt.

Tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích của hai khối lập phươngKhối cạnh 1 cm: diện tích bề mặt 6 cm², thể tích 1 cm³, tỉ lệ 6 trên cm. Khối cạnh 2 cm: diện tích 24 cm², thể tích 8 cm³, tỉ lệ 3 trên cm. Cạnh tăng gấp đôi thì tỉ lệ giảm một nửa.Cạnh 1 cmS = 6 cm² · V = 1 cm³S/V = 6 cm⁻¹Cạnh 2 cmS = 24 cm² · V = 8 cm³S/V = 3 cm⁻¹
Hình 1. Khi cạnh khối lập phương tăng gấp đôi, diện tích bề mặt tăng 4 lần nhưng thể tích tăng 8 lần, nên tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích giảm một nửa.

Mọi chất đi vào và ra khỏi tế bào đều phải qua màng sinh chất (bề mặt), còn nhu cầu trao đổi chất tỉ lệ với khối tế bào chất (thể tích). Khi tế bào lớn lên, thể tích tăng nhanh hơn diện tích bề mặt: với khối lập phương cạnh L, diện tích là 6L², thể tích là L³, tỉ lệ là 6/L. Tế bào quá lớn sẽ không nhận đủ chất và thải chất kịp, và các chất cũng cần nhiều thời gian hơn để khuếch tán tới trung tâm.

Thực hành và luyện tập

Đọc xong chưa phải là thành thạo: đạt từ 80 % số câu đúng trong phần luyện tập để được đánh dấu thành thạo.

Nguồn tham chiếu và trạng thái thẩm định
  • Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · Ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018

    Mức B: Đối chiếu qua bản đăng lại của cơ sở giáo dục · Yêu cầu cần đạt

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục tiêu và năng lực sinh học (tr. 5–7); toàn bộ nội dung giáo dục lớp 10 (tr. 13–21) và Chuyên đề học tập 10.1–10.3 (tr. 21–24 của tệp PDF)

    Bản đăng lại tệp PDF của Bộ trên cổng thông tin Trường THCS An Đồng (Hải Phòng). Đã đối chiếu nguyên văn toàn bộ yêu cầu cần đạt lớp 10 (cốt lõi và 3 chuyên đề), thứ tự và tiêu đề các phần, chủ đề. Chưa truy cập được bản gốc trên moet.gov.vn (404).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 13/2022/TT-BGDĐT ngày 03/8/2022

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1–3 (tr. 1–3 của bản ký số)

    Điều 1 sửa Chương trình tổng thể (Sinh học là môn lựa chọn, 70 tiết/năm ở THPT); Điều 2 chỉ sửa chương trình môn Lịch sử. Không sửa yêu cầu cần đạt môn Sinh học. Không đọc 65 trang phụ lục (chương trình môn Lịch sử).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 17/2025/TT-BGDĐT ngày 12/9/2025

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1 (5 khoản, Phụ lục I–V)

    Điều 1 chỉ sửa các chương trình: Lịch sử và Địa lí (tiểu học, THCS), Lịch sử lớp 10, Địa lí, Giáo dục công dân. Không có môn Sinh học. Đọc qua lớp chữ OCR của tệp PDF chính thức (mất dấu nhưng đọc được cấu trúc điều khoản).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Biology 2e

    Clark M. A., Douglas M., Choi J. — OpenStax, Rice University (CC BY 4.0)

    Mức D: Chỉ qua nguồn tổng hợp thứ cấp · Kiến thức nền

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)

    Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.

    Truy cập 2026-10-23

Phần giải thích do BioLab biên soạn theo yêu cầu cần đạt, không sao chép sách giáo khoa và chưa được giáo viên hoặc chuyên gia thẩm định.

BioLab

Phòng thí nghiệm Sinh học tương tác cho học sinh THPT.

Nội dung bám theo Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, do BioLab biên soạn và đang chờ thẩm định chuyên môn.