Kích thước tế bào và tỉ lệ S/V
Ngâm các khối thạch có kích thước khác nhau vào dung dịch NaOH và đo phần thể tích được chất thấm tới, để thấy vì sao tế bào thường nhỏ.
Mô hình định tính: Hình học (S, V, S/V) là chính xác; tốc độ khuếch tán là giá trị minh hoạ.
Đang khởi động thí nghiệm…
Chọn các khối thạch, dự đoán, rồi nhấn Bắt đầu để ngâm vào dung dịch NaOH.
Chuẩn bị thí nghiệm
Khối thạch (cạnh)
Chọn ít nhất hai khối. Đổi lựa chọn là bắt đầu lại với các khối thạch mới.
An toàn (khi làm thật): NaOH ăn da — đeo kính, găng tay; dùng thìa nhựa lấy khối thạch, không chạm tay trực tiếp.
Kết quả
- Thời gian ngâm
- 0,0 phút
- Độ sâu NaOH thấm vào (mỗi mặt)
- 0,0 mm
| Cạnh | S (cm²) | V (cm³) | S/V (cm⁻¹) | Lõi chưa thấm | % thể tích hồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 0,5 cm | 1,5 | 0,125 | 12,0 | 0,5 cm | cắt để đo |
| 1 cm | 6,0 | 1,000 | 6,0 | 1 cm | cắt để đo |
| 2 cm | 24,0 | 8,000 | 3,0 | 2 cm | cắt để đo |
Liên hệ với tế bào: chất đi vào qua bề mặt nhưng phải phục vụ cả thể tích. Tế bào nhỏ (S/V lớn) nhận chất tới mọi nơi nhanh hơn tế bào lớn.
Hướng dẫn thí nghiệm
Mục tiêu: Giải thích mối quan hệ giữa kích thước, tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích và hiệu quả trao đổi chất của tế bào.
- Giữ ba khối 0,5 cm, 1 cm và 2 cm. Dự đoán khối nào có phần trăm thể tích chuyển hồng lớn nhất, rồi nhấn Bắt đầu.
- Nhìn bên ngoài: các khối khác nhau thế nào? Chọn "Cắt đôi khối" để thấy mặt cắt.
- So sánh độ sâu NaOH thấm vào ở các khối. Độ sâu có phụ thuộc kích thước khối không?
- Thêm khối 3 cm. Lập bảng S, V, S/V và % thể tích hồng; nhận xét quan hệ giữa S/V và % thể tích hồng.
NaOH khuếch tán vào từ mọi mặt với cùng tốc độ, nên sau cùng một thời gian, độ sâu thấm vào ở mọi khối là như nhau.
Khối nhỏ có tỉ lệ S/V lớn: phần lõi chưa được thấm tới nhỏ so với cả khối, nên phần trăm thể tích nhận được chất lớn hơn.
Tế bào cũng nhận chất qua bề mặt (màng sinh chất). Tế bào quá lớn sẽ có phần trung tâm nhận chất quá chậm; đó là một lí do phần lớn tế bào có kích thước nhỏ.
- Vì sao một số tế bào lớn (như tế bào thần kinh) có hình dạng dài, mảnh hoặc màng gấp nếp?
- Nếu tăng nồng độ NaOH, độ sâu thấm vào có thay đổi không? Mô hình này có trả lời được câu hỏi đó không?
Giới hạn của mô hình
- Độ sâu thấm x = 2·√(D·t) với D = 2 × 10⁻⁵ cm²/s là bậc độ lớn minh hoạ, không phải số đo cho thạch phenolphthalein; nồng độ NaOH không được mô phỏng.
- Mô hình coi NaOH thấm đều từ mọi mặt và ranh giới màu sắc nét; thực tế ranh giới mờ dần và góc khối thấm nhanh hơn.
- Khối thạch không có màng hay hoạt động sống; mô hình chỉ minh hoạ hình học của khuếch tán, không mô phỏng trao đổi chất của tế bào.
- Một giây ở tốc độ 1× tương ứng một phút ngâm.
Đối chiếu với dữ liệu tham chiếu
- S/V của khối lập phương = 6/L: khối 1 mm³ có tỉ lệ 6 : 1, khối 8 mm³ có tỉ lệ 3 : 1 (OpenStax Biology 2e, 4.2). Mô hình tính đúng công thức.
- Độ sâu thấm tỉ lệ với √t và không phụ thuộc kích thước khối (tính chất của khuếch tán). Mô hình tuân theo.
- Giá trị D và thời gian để thấm hết khối: CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐỊNH LƯỢNG.
Nguồn
Chi tiết đối chiếu
Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)
Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.
Truy cập 2026-10-23
Sổ thí nghiệm
Ghi giả thuyết, biến, quan sát và kết luận; bấm "Lưu bảng vào sổ" ở bảng so sánh các lần thử để đính kèm số liệu. Sổ lưu trên thiết bị này (không gửi đi đâu); xem mọi ghi chép, xuất hoặc nhập tệp ở trang Sổ thí nghiệm.
Chưa có ghi chép nào cho thí nghiệm này.