Bỏ qua tới nội dung chính

Thành phần hoá học của tế bào

Các phân tử sinh học trong tế bào

Carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid: thành phần, đơn phân, vai trò, nguồn thực phẩm và cách nhận biết.

Khoảng 30 phútChờ thẩm định chuyên môn
Mục lục bài học
  1. Yêu cầu cần đạt
  2. Phân tử sinh học là gì?
  3. Carbohydrate
  4. Lipid
  5. Protein
  6. Nucleic acid
  7. Nguồn thực phẩm và ăn uống hợp lí
  8. Thực hành: nhận biết một số phân tử sinh học
  9. Thực hành và luyện tập

Yêu cầu cần đạt

  1. Nêu được khái niệm phân tử sinh học.
  2. Trình bày được thành phần cấu tạo (các nguyên tố hoá học và đơn phân) và vai trò của các phân tử sinh học trong tế bào: carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid.
  3. Phân tích được mối quan hệ giữa cấu tạo và vai trò của các phân tử sinh học.
  4. Nêu được một số nguồn thực phẩm cung cấp các phân tử sinh học cho cơ thể.
  5. Vận dụng được kiến thức về thành phần hoá học của tế bào vào giải thích các hiện tượng và ứng dụng trong thực tiễn (ví dụ: ăn uống hợp lí; giải thích vì sao thịt lợn, thịt bò cùng là protein nhưng có nhiều đặc điểm khác nhau; giải thích vai trò của DNA trong xác định huyết thống, truy tìm tội phạm,...).
  6. Cần thực hiện trực tiếpThực hành xác định (định tính) được một số thành phần hoá học có trong tế bào (protein, lipid,...).
    BioLab hỗ trợ
    Thí nghiệm ảo "Nhận biết phân tử sinh học" mô phỏng các phép thử định tính và cách đọc kết quả.
    Phải làm trực tiếp
    Làm phép thử với hoá chất và mẫu thật trong phòng thí nghiệm của trường, theo hướng dẫn an toàn của giáo viên.

Trích nguyên văn yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Yêu cầu có nhãn "Cần thực hiện trực tiếp" chỉ được BioLab hỗ trợ một phần; hoạt động ảo không thay thế thực hành, dự án hay tranh luận thật trên lớp.

Phân tử sinh học là gì?

Phân tử sinh học là các phân tử hữu cơ do tế bào tổng hợp và có trong tế bào sống. Có bốn nhóm chính: carbohydrate, lipid, protein và nucleic acid. Chúng chiếm phần lớn khối lượng khô của tế bào.

Nhiều phân tử sinh học là đại phân tử được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân: nhiều đơn phân (monomer) giống nhau hoặc gần giống nhau liên kết lại thành đa phân (polymer). Khi hai đơn phân nối với nhau, một phân tử nước được tách ra (phản ứng tổng hợp loại nước). Ngược lại, phản ứng thuỷ phân dùng nước để cắt đa phân thành đơn phân; đó là điều xảy ra khi tiêu hoá thức ăn.

Bốn nhóm phân tử sinh họcCarbohydrate: nguyên tố C, H, O; đơn vị cấu tạo: Đường đơn (glucose…); ví dụ: Tinh bột, glycogen, cellulose. Lipid: nguyên tố C, H, O (phospholipid có P); đơn vị cấu tạo: Không đa phân; ví dụ: Mỡ = glycerol + 3 acid béo. Protein: nguyên tố C, H, O, N (thường có S); đơn vị cấu tạo: Amino acid (20 loại); ví dụ: Chuỗi polypeptide. Nucleic acid: nguyên tố C, H, O, N, P; đơn vị cấu tạo: Nucleotide; ví dụ: DNA, RNA.CarbohydrateC, H, OĐường đơn (glucose…)Tinh bột, glycogen, celluloseLipidC, H, O (phospholipid có P)Không đa phânMỡ = glycerol + 3 acid béoProteinC, H, O, N (thường có S)Amino acid (20 loại)Chuỗi polypeptideNucleic acidC, H, O, N, PNucleotideDNA, RNA
Hình 1. Bốn nhóm phân tử sinh học, nguyên tố cấu tạo và đơn vị cấu tạo của chúng. Lipid không có cấu tạo đa phân.

Carbohydrate

Carbohydrate được cấu tạo từ C, H, O. Đơn phân là các đường đơn (monosaccharide) như glucose, fructose, galactose (cùng công thức C₆H₁₂O₆ nhưng cấu trúc khác nhau).

  • Đường đôi (disaccharide) gồm hai đường đơn: sucrose (đường mía) = glucose + fructose; lactose (đường sữa) = glucose + galactose; maltose (đường mạch nha) = glucose + glucose.
  • Đường đa (polysaccharide): tinh bột (dự trữ ở thực vật), glycogen (dự trữ ở động vật, chủ yếu trong gan và cơ), cellulose (cấu tạo thành tế bào thực vật), chitin (vỏ ngoài của côn trùng, tôm cua và thành tế bào nấm).
  • Vai trò: nguồn năng lượng chủ yếu của tế bào (glucose), dự trữ năng lượng (tinh bột, glycogen), cấu trúc (cellulose, chitin).

Lipid

Lipid là nhóm chất đa dạng, phần lớn không phân cực nên kị nước (không tan trong nước). Lipid được cấu tạo chủ yếu từ C, H, O; phospholipid có thêm P. Lipid không được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân.

  • Mỡ, dầu (triglyceride): một phân tử glycerol liên kết với ba acid béo. Acid béo no (bão hoà) có mạch thẳng, xếp sít nhau nên mỡ động vật thường ở thể rắn; acid béo không no có liên kết đôi làm mạch gấp khúc nên dầu thực vật thường ở thể lỏng. Vai trò: dự trữ năng lượng, cách nhiệt.
  • Phospholipid: glycerol liên kết với hai acid béo và một nhóm phosphate. Đầu phosphate ưa nước, hai đuôi acid béo kị nước, nên trong nước chúng tự sắp xếp thành lớp kép — cấu trúc cơ bản của màng tế bào.
  • Steroid, như cholesterol: tham gia cấu tạo màng tế bào động vật và là nguyên liệu tổng hợp một số hormone, vitamin D.
  • Sáp: phủ trên lá, lông chim, giúp chống thấm nước.

Protein

Protein được cấu tạo từ C, H, O, N, thường có thêm S. Đơn phân là amino acid; có 20 loại amino acid phổ biến. Mỗi amino acid gồm nhóm amino (–NH₂), nhóm carboxyl (–COOH) và một gốc R riêng. Các amino acid nối với nhau bằng liên kết peptide tạo thành chuỗi polypeptide.

  • Cấu trúc bậc 1: trình tự sắp xếp các amino acid trong chuỗi (do gene quy định).
  • Cấu trúc bậc 2: chuỗi xoắn α hoặc gấp nếp β nhờ liên kết hydrogen.
  • Cấu trúc bậc 3: chuỗi tiếp tục co xoắn thành hình dạng không gian ba chiều đặc trưng.
  • Cấu trúc bậc 4: hai hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau (ví dụ hemoglobin).

Vai trò rất đa dạng: xúc tác (enzyme như amylase), điều hoà (hormone insulin), vận chuyển (hemoglobin vận chuyển O₂), cấu trúc (keratin của tóc, móng), bảo vệ (kháng thể), vận động (actin, myosin trong cơ), dự trữ (albumin trong lòng trắng trứng).

Nucleic acid

Nucleic acid gồm DNA và RNA, được cấu tạo từ C, H, O, N, P. Đơn phân là nucleotide, mỗi nucleotide gồm một base nitrogen, một đường 5 carbon và một nhóm phosphate.

  • DNA: đường deoxyribose, bốn loại base A, T, G, C. Gồm hai mạch xoắn kép; base của hai mạch liên kết bổ sung với nhau (A với T bằng 2 liên kết hydrogen, G với C bằng 3 liên kết hydrogen). DNA lưu giữ thông tin di truyền.
  • RNA: đường ribose, base U thay cho T, thường chỉ có một mạch. mRNA mang thông tin từ DNA tới ribosome; tRNA mang amino acid tới ribosome; rRNA là thành phần của ribosome. RNA tham gia tổng hợp protein.

Nguồn thực phẩm và ăn uống hợp lí

  • Carbohydrate: gạo, ngô, khoai, bánh mì (tinh bột); hoa quả (đường); rau xanh (cellulose — chất xơ).
  • Lipid: dầu thực vật, mỡ động vật, lạc, vừng, bơ.
  • Protein: thịt, cá, trứng, sữa, đậu đỗ.
  • Nucleic acid: có trong mọi thực phẩm có nguồn gốc tế bào; cơ thể tự tổng hợp nucleic acid của mình.

Không có loại thực phẩm nào cung cấp đủ mọi chất. Cơ thể người không tự tổng hợp được một số amino acid (9 loại amino acid thiết yếu) và một số acid béo, nên cần ăn đa dạng; ăn quá nhiều đường và mỡ bão hoà lại làm tăng nguy cơ béo phì và bệnh tim mạch.

Thực hành: nhận biết một số phân tử sinh học

Mỗi nhóm chất cho một phản ứng màu (hoặc dấu hiệu) đặc trưng với một thuốc thử. Phép thử chỉ cho biết có hay không (định tính), và đôi khi nhiều hay ít (bán định lượng).

  • Tinh bột + dung dịch iodine (Lugol): xanh tím đậm. Không có tinh bột: giữ màu vàng nâu của iodine.
  • Đường khử (glucose…) + thuốc thử Benedict, đun cách thuỷ: từ xanh lam chuyển sang lục, vàng, cam hoặc đỏ gạch tuỳ lượng đường. Sucrose không phải đường khử nên không đổi màu.
  • Protein + thuốc thử Biuret (NaOH và CuSO₄): tím. Không có protein: giữ màu xanh lam nhạt.
  • Lipid: để lại vết trong mờ trên giấy, không mất khi giấy khô (nước để lại vết ướt rồi biến mất khi khô).

Thực hành và luyện tập

Đọc xong chưa phải là thành thạo: đạt từ 80 % số câu đúng trong phần luyện tập để được đánh dấu thành thạo.

Nguồn tham chiếu và trạng thái thẩm định
  • Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · Ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018

    Mức B: Đối chiếu qua bản đăng lại của cơ sở giáo dục · Yêu cầu cần đạt

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục tiêu và năng lực sinh học (tr. 5–7); toàn bộ nội dung giáo dục lớp 10 (tr. 13–21) và Chuyên đề học tập 10.1–10.3 (tr. 21–24 của tệp PDF)

    Bản đăng lại tệp PDF của Bộ trên cổng thông tin Trường THCS An Đồng (Hải Phòng). Đã đối chiếu nguyên văn toàn bộ yêu cầu cần đạt lớp 10 (cốt lõi và 3 chuyên đề), thứ tự và tiêu đề các phần, chủ đề. Chưa truy cập được bản gốc trên moet.gov.vn (404).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 13/2022/TT-BGDĐT ngày 03/8/2022

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1–3 (tr. 1–3 của bản ký số)

    Điều 1 sửa Chương trình tổng thể (Sinh học là môn lựa chọn, 70 tiết/năm ở THPT); Điều 2 chỉ sửa chương trình môn Lịch sử. Không sửa yêu cầu cần đạt môn Sinh học. Không đọc 65 trang phụ lục (chương trình môn Lịch sử).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 17/2025/TT-BGDĐT ngày 12/9/2025

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1 (5 khoản, Phụ lục I–V)

    Điều 1 chỉ sửa các chương trình: Lịch sử và Địa lí (tiểu học, THCS), Lịch sử lớp 10, Địa lí, Giáo dục công dân. Không có môn Sinh học. Đọc qua lớp chữ OCR của tệp PDF chính thức (mất dấu nhưng đọc được cấu trúc điều khoản).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Biology 2e

    Clark M. A., Douglas M., Choi J. — OpenStax, Rice University (CC BY 4.0)

    Mức D: Chỉ qua nguồn tổng hợp thứ cấp · Kiến thức nền

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)

    Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.

    Truy cập 2026-10-23

  • Lab Manual for Biology Part I – Macromolecules in Common Food (Detecting reducing sugars, starch, proteins and lipids)

    LOUIS: The Louisiana Library Network (CC BY-NC-SA 4.0)

    Mức D: Chỉ qua nguồn tổng hợp thứ cấp · Kiểm tra xu hướng của mô hình

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Benedict: xanh lam → đỏ gạch khi có monosaccharide, đun cách thuỷ 5 phút; Lugol với tinh bột; Biuret (NaOH 10 % + CuSO₄ 1 %) với albumin; phép thử vết trên giấy với lipid; ống nước cất làm đối chứng âm

    Giáo trình thực hành mở của một mạng thư viện đại học công lập; đã đọc trực tiếp phần quy trình. Màu trong các hình kết quả chưa được đối chiếu (chỉ đọc được chữ).

    Truy cập 2026-10-23

Phần giải thích do BioLab biên soạn theo yêu cầu cần đạt, không sao chép sách giáo khoa và chưa được giáo viên hoặc chuyên gia thẩm định.

BioLab

Phòng thí nghiệm Sinh học tương tác cho học sinh THPT.

Nội dung bám theo Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, do BioLab biên soạn và đang chờ thẩm định chuyên môn.