Làm sữa chua
Ủ sữa có hoặc không có men giống ở các nhiệt độ khác nhau; theo dõi pH giảm và thời điểm sữa đông tụ.
Mô hình định tính: Khoảng nhiệt độ ủ, pH sữa và điểm đông theo nguồn thứ cấp; tốc độ là minh hoạ.
Đang khởi động thí nghiệm…
Chọn điều kiện ủ, dự đoán, rồi nhấn Bắt đầu.
Điều kiện ủ
Sữa đã được đun nóng (diệt vi sinh vật lạ) và để nguội trước khi cho men giống.
An toàn thực phẩm: dùng dụng cụ sạch; bỏ sản phẩm có mùi lạ, mốc. Mô phỏng chỉ minh hoạ xu hướng.
Kết quả
- pH
- 6,60
- Trạng thái sữa
- Lỏng
- Vi khuẩn lactic (tương đối)
- 2 %
So sánh các lần thử
Mỗi mẻ ủ đủ 12 giờ được ghi vào đây.
Hướng dẫn thí nghiệm
Mục tiêu: Giải thích cơ sở khoa học của việc làm sữa chua: lên men lactic làm giảm pH và protein sữa đông tụ; ảnh hưởng của nhiệt độ.
- Giữ 42 °C, có men giống. Dự đoán rồi nhấn Bắt đầu; ghi thời điểm sữa đông.
- Lặp lại ở 30 °C, 20 °C và 55 °C.
- Bỏ men giống (đối chứng) ở 42 °C.
Vi khuẩn lactic lên men đường lactose trong sữa thành lactic acid, làm pH giảm dần từ khoảng 6,6.
Khi pH giảm gần điểm đẳng điện của casein (pH 4,6), protein sữa kết tụ thành gel: sữa đông lại thành sữa chua.
Vi khuẩn lactic hoạt động tốt trong khoảng 30–45 °C; quá lạnh thì lên men rất chậm, quá nóng thì vi khuẩn chết.
- Vì sao phải để sữa nguội bớt rồi mới cho men giống?
- Vì sao pH thấp giúp sữa chua để được lâu hơn sữa tươi?
Giới hạn của mô hình
- Mô hình định tính với hằng số minh hoạ; không phân biệt hai loài vi khuẩn của men giống.
- Quan hệ pH – lượng acid được đơn giản hoá (tuyến tính), pH thấp nhất 4,0 là giá trị minh hoạ.
- Sữa được coi là đã đun nóng, không có vi sinh vật khác; thực tế sữa tươi không đun có thể bị vi sinh vật khác làm hỏng.
- Mô phỏng không thay thế hướng dẫn an toàn thực phẩm.
Đối chiếu với dữ liệu tham chiếu
- Có men giống, ở 30, 37, 42, 45 °C: sữa đông trong khoảng 4–12 giờ (khoảng ủ 30–45 °C, 4–12 giờ theo nguồn thứ cấp) (test).
- pH chỉ giảm, bắt đầu ở 6,6 và sữa đông đúng khi pH tới 4,6 (điểm đẳng điện casein) (test).
- Không men giống, quá lạnh, quá nóng: không lên men (test).
- Tốc độ sinh trưởng, tạo acid, nhiệt độ tối ưu 42 °C, ngưỡng chết 52 °C: CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐỊNH LƯỢNG.
Nguồn
Chi tiết đối chiếu
Phần: Vi khuẩn Streptococcus thermophilus, Lactobacillus bulgaricus; ủ 30–45 °C trong 4–12 giờ; acid lactic làm protein sữa kết tụ thành gel; điểm đẳng điện của casein pH 4,6; sữa pH 6,6
Nguồn thứ cấp; dùng để đặt khoảng nhiệt độ và pH cho thí nghiệm ảo định tính.
Truy cập 2026-10-24 · Tệp đã đọc
Chi tiết đối chiếu
Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)
Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.
Truy cập 2026-10-23
Sổ thí nghiệm
Ghi giả thuyết, biến, quan sát và kết luận; bấm "Lưu bảng vào sổ" ở bảng so sánh các lần thử để đính kèm số liệu. Sổ lưu trên thiết bị này (không gửi đi đâu); xem mọi ghi chép, xuất hoặc nhập tệp ở trang Sổ thí nghiệm.
Chưa có ghi chép nào cho thí nghiệm này.