Sinh trưởng của quần thể vi khuẩn
Nuôi cấy không liên tục một vi khuẩn ưa ấm giả định; thay đổi dinh dưỡng, nhiệt độ, số tế bào ban đầu và quan sát bốn pha sinh trưởng.
Mô hình định tính: Bốn pha xuất hiện từ quy tắc dinh dưỡng – sinh trưởng – chết; hằng số là minh hoạ.
Đang khởi động thí nghiệm…
Chọn điều kiện nuôi cấy rồi nhấn Bắt đầu.
Điều kiện nuôi cấy
Nuôi cấy không liên tục: không bổ sung dinh dưỡng, không lấy bớt dịch nuôi cấy. Sinh vật mẫu là vi khuẩn ưa ấm giả định, không phải loài gây bệnh.
Sau lần nuôi cấy đầu tiên, bạn sẽ được dự đoán kết quả khi thay đổi điều kiện.
Kết quả
- Số tế bào / mL
- 10^4,0
- Pha
- Tiềm phát
- Thời gian thế hệ (pha luỹ thừa)
- 30 phút
So sánh các lần thử
Mỗi lần nuôi cấy đủ 48 giờ được ghi vào đây.
Hướng dẫn thí nghiệm
Mục tiêu: Trình bày đặc điểm các pha sinh trưởng của quần thể vi khuẩn và ảnh hưởng của dinh dưỡng, nhiệt độ.
- Giữ mặc định, nhấn Bắt đầu và theo dõi tên pha thay đổi trên đường cong.
- Đổi dinh dưỡng thành "Nhiều", dự đoán số tế bào cực đại rồi chạy lại.
- Thử 25 °C và 43 °C: pha luỹ thừa dốc hơn hay thoải hơn?
- Thử 5 °C hoặc 47 °C.
Pha tiềm phát: vi khuẩn thích nghi, chưa phân chia nhiều. Pha luỹ thừa: số tế bào tăng theo cấp số nhân N = N₀·2ⁿ. Pha cân bằng: dinh dưỡng cạn, số sinh ra ≈ số chết. Pha suy vong: số chết nhiều hơn.
Lượng dinh dưỡng quyết định quần thể đạt bao nhiêu tế bào; nhiệt độ chủ yếu quyết định tốc độ phân chia (thời gian thế hệ).
Vi khuẩn ưa ấm sinh trưởng nhanh nhất gần 37 °C; trên nhiệt độ tối ưu, tốc độ giảm rất nhanh do protein biến tính.
- Vì sao trong sản xuất công nghiệp người ta dùng nuôi cấy liên tục?
- Vì sao thực phẩm để ngoài trời nóng hỏng nhanh hơn trong tủ lạnh?
Giới hạn của mô hình
- Vi khuẩn giả định, không mô tả loài cụ thể; mọi hằng số (thời gian thế hệ ngắn nhất 30 phút, năng suất, tốc độ chết) là minh hoạ.
- Pha tiềm phát và pha suy vong được mô hình hoá đơn giản (thích nghi theo hàm mũ, mức "đói" tăng dần); không mô phỏng chất thải độc riêng, bào tử, tế bào chịu đựng.
- Không mô phỏng pH, oxygen, chất ức chế; không phải hướng dẫn nuôi cấy vi sinh vật.
Đối chiếu với dữ liệu tham chiếu
- Bốn pha theo thứ tự tiềm phát → luỹ thừa → cân bằng → suy vong tự xuất hiện từ quy tắc, không gán theo thời gian (test).
- Ở pha luỹ thừa, N(t) khớp N₀·2^(t/g) (OpenStax Microbiology 9.1) trong sai số 0,05 log (test).
- Số tế bào cực đại tăng theo lượng dinh dưỡng và không vượt giới hạn dinh dưỡng cho phép (test).
- Đường cong nhiệt độ ưa ấm: nhanh nhất ở 37 °C, không sinh trưởng ngoài 10–45 °C, giảm nhanh trên tối ưu (OpenStax Microbiology 9.4; test).
- Thời gian thế hệ, năng suất, tốc độ chết: CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐỊNH LƯỢNG.
Nguồn
Chi tiết đối chiếu
Phần: Mục 2.3 (kính hiển vi); 3.3 (tế bào nhân sơ); 6.2 (chu trình nhân lên của virus); 8.1 (kiểu dinh dưỡng); 8.6 (quang hợp thải oxygen và không thải oxygen); 9.1 (sinh trưởng, đường cong sinh trưởng, thời gian thế hệ); 9.4 (nhiệt độ và sinh trưởng)
Đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Mục 2.3 không nêu công thức độ phân giải, thị trường hay độ sâu trường ảnh; mục 6.2 không nêu số virus giải phóng mỗi tế bào.
Truy cập 2026-10-23
Sổ thí nghiệm
Ghi giả thuyết, biến, quan sát và kết luận; bấm "Lưu bảng vào sổ" ở bảng so sánh các lần thử để đính kèm số liệu. Sổ lưu trên thiết bị này (không gửi đi đâu); xem mọi ghi chép, xuất hoặc nhập tệp ở trang Sổ thí nghiệm.
Chưa có ghi chép nào cho thí nghiệm này.