Hô hấp và lên men ở nấm men
Ủ nấm men với glucose trong bình hở có sục khí hoặc bình kín; đo O₂, CO₂, ethanol và ATP để so sánh hô hấp hiếu khí với lên men rượu.
Mô hình định tính: Đúng tỉ lượng của hai phương trình và bảo toàn carbon; tốc độ là minh hoạ.
Đang khởi động thí nghiệm…
Chuẩn bị bình nấm men, dự đoán, rồi nhấn Bắt đầu.
Chuẩn bị bình
Bình nấm men đun sôi và bình không có nấm men là các bình đối chứng.
An toàn (khi làm thật): đun cách thuỷ bình nấm men đúng nhiệt độ, không đậy kín quá chặt để tránh áp suất khí CO₂.
Kết quả
- CO₂ tạo ra
- 0 mmol
- Ethanol
- 0 mmol
- ATP thu được
- 0 mmol
- ATP / glucose đã phân giải
- —
So sánh các lần thử
Mỗi bình chạy xong được ghi vào đây để so sánh.
Hướng dẫn thí nghiệm
Mục tiêu: So sánh hô hấp hiếu khí và lên men về điều kiện, sản phẩm và năng lượng thu được.
- Chuẩn bị bình kín với nấm men sống, dự đoán có ethanol hay không, rồi nhấn Bắt đầu.
- Lặp lại với bình hở có sục khí. So sánh CO₂, ethanol và ATP.
- Dùng bình nấm men đun sôi và bình không có nấm men làm đối chứng.
- Thử 15 °C, 32 °C và 45 °C.
Có O₂: nấm men hô hấp hiếu khí, mỗi glucose bị oxi hoá hoàn toàn thành 6 CO₂ và 6 H₂O, thu nhiều ATP.
Hết O₂ (bình kín): nấm men lên men rượu, mỗi glucose cho 2 ethanol + 2 CO₂ và chỉ 2 ATP từ đường phân. Lên men giúp tái tạo NAD⁺ để đường phân tiếp tục.
Nấm men là vi sinh vật kị khí không bắt buộc: chuyển con đường chuyển hoá theo điều kiện oxygen.
Carbon được bảo toàn: carbon của glucose đi vào CO₂ và ethanol.
- Vì sao bột bánh mì nở khi ủ, và rượu bay hơi khi nướng bánh?
- Cùng một lượng glucose, vì sao nấm men lên men thu ít năng lượng hơn hô hấp hiếu khí?
Giới hạn của mô hình
- Mô hình định tính: tốc độ phân giải glucose dạng bão hoà × hệ số nhiệt độ, hằng số minh hoạ; đơn vị mmol và thời gian là quy ước.
- Số ATP mỗi glucose khi hô hấp hiếu khí (30) là giá trị minh hoạ; tài liệu nêu các con số khác nhau tuỳ cách tính.
- Không mô phỏng sự sinh trưởng của nấm men, ảnh hưởng ức chế của ethanol, CO₂ hoà tan, hay hiện tượng nấm men lên men cả khi có O₂ ở nồng độ đường cao.
- Bình hở được coi là luôn đủ O₂; bình kín chỉ có một lượng O₂ ban đầu nhỏ.
Đối chiếu với dữ liệu tham chiếu
- Tỉ lượng: hiếu khí 6 CO₂/glucose; lên men rượu 2 ethanol + 2 CO₂/glucose; lên men 2 ATP/glucose (OpenStax Biology 2e, 7.5) – kiểm tra bằng test.
- Bảo toàn carbon 6·glucose + CO₂ + 2·ethanol không đổi ở cả hai con đường (test).
- Bình kín: lượng glucose hô hấp hiếu khí đúng bằng O₂ ban đầu / 6 (test).
- Đối chứng nấm men đun sôi, không có nấm men, nhiệt độ gây chết: không có sản phẩm (test).
- Tốc độ cực đại, hằng số bán bão hoà, nhiệt độ tối ưu 32 °C: CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐỊNH LƯỢNG.
Nguồn
Chi tiết đối chiếu
Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)
Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.
Truy cập 2026-10-23
Sổ thí nghiệm
Ghi giả thuyết, biến, quan sát và kết luận; bấm "Lưu bảng vào sổ" ở bảng so sánh các lần thử để đính kèm số liệu. Sổ lưu trên thiết bị này (không gửi đi đâu); xem mọi ghi chép, xuất hoặc nhập tệp ở trang Sổ thí nghiệm.
Chưa có ghi chép nào cho thí nghiệm này.