Chu trình ATP – ADP
Điều chỉnh mức cung cấp năng lượng từ phân giải glucose và nhu cầu năng lượng của tế bào, quan sát ATP được tái tạo và sử dụng.
Mô hình định tính: Đúng các quan hệ định tính (bảo toàn ATP + ADP, cần năng lượng để tái tạo ATP); tốc độ và số liệu là minh hoạ.
Đang khởi động thí nghiệm…
Chọn mức cung cấp và nhu cầu năng lượng, dự đoán, rồi nhấn Bắt đầu.
Điều kiện của tế bào
Tình huống có sẵn
Kết quả
- ATP
- 80 %
- ADP + Pi
- 20 %
- Glucose đã phân giải
- 0,00 phần
- Công đã thực hiện
- 0 phần ATP
ATP không được tạo mới mà được tái tạo liên tục từ ADP và phosphate. Tổng ATP + ADP luôn không đổi trong mô hình; mỗi phần glucose phân giải cung cấp năng lượng để tái tạo một lượng ATP nhất định (giá trị minh hoạ).
Hướng dẫn thí nghiệm
Mục tiêu: Giải thích ATP là chất mang năng lượng được tái tạo liên tục: tổng hợp ATP gắn với phân giải chất, thuỷ phân ATP cung cấp năng lượng cho hoạt động sống.
- Chọn "Nghỉ ngơi", dự đoán ATP sẽ thay đổi thế nào rồi nhấn Bắt đầu.
- Chọn "Vận động mạnh": so sánh tốc độ tổng hợp và sử dụng, mức ATP ổn định mới.
- Chọn "Ngừng cung cấp glucose": tế bào còn thực hiện công được bao lâu?
- Tự đặt mức cung cấp bằng 0 và nhu cầu bằng 0: vì sao ATP không đổi?
Tổng ATP + ADP trong tế bào gần như không đổi: ATP không được tạo mới mà được tái tạo từ ADP và phosphate. Năng lượng cho việc tái tạo đến từ phân giải chất hữu cơ (hô hấp tế bào).
Khi nhu cầu tăng, ATP bị thuỷ phân nhanh hơn, lượng ADP tăng, nên tốc độ tái tạo cũng tăng cho tới khi hai tốc độ cân bằng ở một mức ATP thấp hơn.
Nếu không còn nguồn năng lượng, ATP cạn dần và tế bào không còn năng lượng để thực hiện công: ATP chỉ là "đồng tiền" trung gian, không phải nguồn năng lượng gốc.
- Vì sao tế bào không dự trữ thật nhiều ATP mà dự trữ năng lượng dưới dạng tinh bột, glycogen, mỡ?
- Khi chạy nhanh, vì sao cơ thể vừa thở gấp vừa nóng lên?
Giới hạn của mô hình
- Mô hình định tính: tốc độ tổng hợp, sử dụng theo dạng bão hoà với hằng số minh hoạ; đơn vị là phần trăm tương đối, thời gian quy ước.
- Số ATP tạo ra từ một phân tử glucose (30) là giá trị minh hoạ; con số thực tế thay đổi theo loại tế bào và cách tính.
- Không mô phỏng phosphate tự do, nhiệt toả ra, các nguồn dự trữ năng lượng khác (như creatine phosphate) hay điều hoà hô hấp.
Đối chiếu với dữ liệu tham chiếu
- Bảo toàn bể nucleotide: ATP + ADP không đổi ở mọi bước (test). Phù hợp với việc ATP được tái tạo từ ADP + Pi (OpenStax Biology 2e, 6.4).
- Không có nguồn năng lượng thì ATP cạn và công dừng lại; mọi ATP tái tạo đều tương ứng với glucose đã phân giải (test).
- Năng lượng thuỷ phân ATP (7,3 kcal/mol ở điều kiện chuẩn): chỉ nêu trong bài, mô hình không dùng giá trị này.
- Hằng số tốc độ và số ATP/glucose: CHƯA ĐỐI CHIẾU ĐỊNH LƯỢNG.
Nguồn
Chi tiết đối chiếu
Phần: Mục 1.2, 2.1–2.3, 3.1–3.5, 4.1–4.4 (4.2 tế bào nhân sơ, 4.4 hệ thống nội màng: đọc thêm 2026-10-26 cho mô hình 3D); 5.2, 5.3 (vận chuyển thụ động, chủ động: đọc 2026-10-26 cho mô phỏng vận chuyển qua màng); 6.1, 6.4 (chuyển hoá, ATP); 7.1, 7.4, 7.5 (hô hấp, lên men); 8.1 (quang hợp); 9.1–9.3 (thông tin tế bào); 10.2–10.4 (chu kì tế bào, ung thư); 11.1 (giảm phân); 17.1 (nhân bản vô tính); 21.1–21.2 (virus); 22.5 (vi khuẩn có lợi); 32.3 (nuôi cấy mô thực vật)
Giáo trình đại học mở, có bình duyệt; đã đọc trực tiếp các mục nêu trên. Là tài liệu tổng hợp (thứ cấp) nên xếp mức D. Dùng để kiểm tra kiến thức khoa học, không thay thế sách giáo khoa Việt Nam.
Truy cập 2026-10-23
Sổ thí nghiệm
Ghi giả thuyết, biến, quan sát và kết luận; bấm "Lưu bảng vào sổ" ở bảng so sánh các lần thử để đính kèm số liệu. Sổ lưu trên thiết bị này (không gửi đi đâu); xem mọi ghi chép, xuất hoặc nhập tệp ở trang Sổ thí nghiệm.
Chưa có ghi chép nào cho thí nghiệm này.