Bỏ qua tới nội dung chính

Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở tế bào

Enzyme

Khái niệm, cấu trúc, cơ chế tác động và vai trò của enzyme; các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.

Khoảng 25 phútChờ thẩm định chuyên môn
Mục lục bài học
  1. Yêu cầu cần đạt
  2. Enzyme là gì?
  3. Cấu trúc của enzyme
  4. Cơ chế tác động
  5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
  6. Vai trò của enzyme
  7. Thực hành và luyện tập

Yêu cầu cần đạt

  1. Trình bày được vai trò của enzyme trong quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng. Nêu được khái niệm, cấu trúc và cơ chế tác động của enzyme.
  2. Phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xúc tác của enzyme.
  3. Cần thực hiện trực tiếpThực hành: làm được thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme; thí nghiệm kiểm tra hoạt tính thuỷ phân tinh bột của amylase.
    BioLab hỗ trợ
    Thí nghiệm ảo "Hoạt tính của amylase" cho thay đổi nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme và theo dõi phép thử iodine.
    Phải làm trực tiếp
    Làm thí nghiệm với amylase và tinh bột thật, ghi và phân tích kết quả trong giờ thực hành theo hướng dẫn của giáo viên.

Trích nguyên văn yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học. Yêu cầu có nhãn "Cần thực hiện trực tiếp" chỉ được BioLab hỗ trợ một phần; hoạt động ảo không thay thế thực hành, dự án hay tranh luận thật trên lớp.

Enzyme là gì?

Enzyme là chất xúc tác sinh học được tạo ra trong tế bào. Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng hoá học mà không bị biến đổi sau phản ứng, nên một phân tử enzyme có thể xúc tác cho rất nhiều lượt phản ứng.

Phần lớn enzyme có bản chất là protein. Một số ít phân tử RNA cũng có hoạt tính xúc tác (gọi là ribozyme).

Cấu trúc của enzyme

Mỗi enzyme có một vùng đặc biệt gọi là trung tâm hoạt động – nơi cơ chất liên kết vào. Trung tâm hoạt động có cấu hình không gian tương thích với cấu hình của cơ chất, vì vậy mỗi enzyme thường chỉ xúc tác cho một hoặc một nhóm phản ứng nhất định (tính đặc hiệu).

Nhiều enzyme còn cần thêm thành phần không phải protein để hoạt động: các ion kim loại (cofactor) hoặc các phân tử hữu cơ nhỏ (coenzyme), nhiều coenzyme có nguồn gốc từ vitamin.

Cơ chế tác động của enzymeBa bước: enzyme và cơ chất riêng rẽ; cơ chất gắn vào trung tâm hoạt động tạo phức hợp enzyme – cơ chất; sản phẩm được giải phóng, enzyme trở lại như ban đầu.E + SPhức hợp ESE + P
Hình 1. Enzyme liên kết với cơ chất tại trung tâm hoạt động, tạo phức hợp enzyme – cơ chất rồi giải phóng sản phẩm.

Cơ chế tác động

Enzyme (E) liên kết với cơ chất (S) tại trung tâm hoạt động, tạo thành phức hợp enzyme – cơ chất (ES). Khi liên kết, cấu hình của enzyme có thể thay đổi để khớp chặt hơn với cơ chất. Trong phức hợp, cơ chất được biến đổi thành sản phẩm (P), sau đó enzyme được giải phóng nguyên vẹn:

E + S → ES → E + P

Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách làm giảm năng lượng hoạt hoá của phản ứng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme

  • Nhiệt độ: trong giới hạn nhất định, tăng nhiệt độ làm tăng tốc độ phản ứng. Mỗi enzyme có một nhiệt độ tối ưu (enzyme của cơ thể người khoảng 35–40 °C). Vượt quá nhiệt độ tối ưu, cấu trúc protein của enzyme bị biến tính, hoạt tính giảm nhanh và có thể mất hẳn.
  • Độ pH: mỗi enzyme hoạt động tốt nhất ở một khoảng pH nhất định. Ví dụ: pepsin ở dạ dày hoạt động tốt ở pH khoảng 2, trong khi amylase trong nước bọt hoạt động tốt ở pH gần trung tính.
  • Nồng độ cơ chất: khi lượng enzyme không đổi, tăng nồng độ cơ chất làm tăng tốc độ phản ứng; đến khi mọi trung tâm hoạt động đều đã bận, tốc độ phản ứng không tăng thêm nữa (bão hoà).
  • Nồng độ enzyme: khi cơ chất đủ dư thừa, tốc độ phản ứng tăng theo nồng độ enzyme.
  • Chất ức chế và chất hoạt hoá: một số chất làm giảm hoặc làm tăng hoạt tính của enzyme.

Vai trò của enzyme

Ở nhiệt độ cơ thể, phần lớn phản ứng hoá học diễn ra rất chậm nếu không có enzyme. Enzyme giúp các phản ứng trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng diễn ra đủ nhanh để duy trì sự sống.

Tế bào điều hoà quá trình chuyển hoá bằng cách điều chỉnh lượng và hoạt tính của enzyme. Ví dụ, trong ức chế ngược, sản phẩm cuối của một chuỗi phản ứng quay lại ức chế enzyme ở đầu chuỗi khi sản phẩm đó đã đủ nhiều.

Thực hành và luyện tập

Đọc xong chưa phải là thành thạo: đạt từ 80 % số câu đúng trong phần luyện tập để được đánh dấu thành thạo.

Nguồn tham chiếu và trạng thái thẩm định
  • Chương trình giáo dục phổ thông môn Sinh học

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · Ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018

    Mức B: Đối chiếu qua bản đăng lại của cơ sở giáo dục · Yêu cầu cần đạt

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Mục tiêu và năng lực sinh học (tr. 5–7); toàn bộ nội dung giáo dục lớp 10 (tr. 13–21) và Chuyên đề học tập 10.1–10.3 (tr. 21–24 của tệp PDF)

    Bản đăng lại tệp PDF của Bộ trên cổng thông tin Trường THCS An Đồng (Hải Phòng). Đã đối chiếu nguyên văn toàn bộ yêu cầu cần đạt lớp 10 (cốt lõi và 3 chuyên đề), thứ tự và tiêu đề các phần, chủ đề. Chưa truy cập được bản gốc trên moet.gov.vn (404).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 13/2022/TT-BGDĐT ngày 03/8/2022

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1–3 (tr. 1–3 của bản ký số)

    Điều 1 sửa Chương trình tổng thể (Sinh học là môn lựa chọn, 70 tiết/năm ở THPT); Điều 2 chỉ sửa chương trình môn Lịch sử. Không sửa yêu cầu cần đạt môn Sinh học. Không đọc 65 trang phụ lục (chương trình môn Lịch sử).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

  • Thông tư sửa đổi, bổ sung một số nội dung trong Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT

    Bộ Giáo dục và Đào tạo · 17/2025/TT-BGDĐT ngày 12/9/2025

    Mức A: Đã đối chiếu văn bản chính thức · Văn bản sửa đổi — không sửa môn Sinh học

    Chi tiết đối chiếu

    Phần: Điều 1 (5 khoản, Phụ lục I–V)

    Điều 1 chỉ sửa các chương trình: Lịch sử và Địa lí (tiểu học, THCS), Lịch sử lớp 10, Địa lí, Giáo dục công dân. Không có môn Sinh học. Đọc qua lớp chữ OCR của tệp PDF chính thức (mất dấu nhưng đọc được cấu trúc điều khoản).

    Truy cập 2026-10-23 · Tệp đã đọc

Phần giải thích do BioLab biên soạn theo yêu cầu cần đạt, không sao chép sách giáo khoa và chưa được giáo viên hoặc chuyên gia thẩm định.

BioLab

Phòng thí nghiệm Sinh học tương tác cho học sinh THPT.

Nội dung bám theo Chương trình GDPT 2018 môn Sinh học, do BioLab biên soạn và đang chờ thẩm định chuyên môn.